nợ miệng

Học thuật
Thân thiện
nợ miệng

Một người đàn ông mời bạn mình đi ăn tối để trả nợ miệng.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tình trạng một người chưa mời lại được người đã mời mình ăn uống: "Nợ miệng" khái niệm trong văn hóa ứng xử, chỉ việc một người cảm thấy mình còn "mang nợ" đã được người khác mời ăn, uống nhưng chưa dịp đáp lễ, mời lại.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Anh ấy cứ nói còn nợ miệng tôi từ bữa tiệc sinh nhật năm ngoái. (Anh ấy cứ nói còn chưa mời lại tôi từ bữa tiệc sinh nhật năm ngoái.)
    • Đi ăn với chị lần trước, giờ tôi thấy chút nợ miệng. (Đi ăn với chị lần trước, giờ tôi thấy mình chưa mời lại chị.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Trả nợ miệng": Cụm động từ phổ biến nhất, chỉ hành động mời lại người đã từng mời mình để "trả" món nợ về ăn uống này.
    • Tuần sau tôi sẽ mời anh đi ăn để trả nợ miệng. (Tuần sau tôi sẽ mời anh đi ăn để đáp lễ lại.)
  • "Mắc nợ miệng": Ở trong tình trạng chưa mời lại được.
    • Tôi mắc nợ miệng anh ấy mấy bữa rồi. (Tôi chưa mời lại anh ấy mấy bữa rồi.)
Biến thể từ gần giống
  • Nợ nần (danh từ): Chỉ chung các khoản nợ, có thể tiền bạc hoặc nghĩa tình. "Nợ miệng" một dạng "nợ" về nghĩa tình, lòng biết ơn trong giao tiếp xã hội.
  • Ơn nghĩa (danh từ): Ân tình, điều tốt người khác làm cho mình. "Nợ miệng" thường phát sinh từ một "ơn nghĩa" nhỏ được mời ăn uống.
Từ đồng nghĩa
  • Nợ cơm (danh từ): Cách nói khác, ý nghĩa tương tự "nợ miệng", nhấn mạnh vào bữa ăn.
  • Nợ chén (danh từ): Cách nói khác, thường dùng trong ngữ cảnh uống rượu, bia.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Trả nợ miệng: (Đã giải thíchmục trên).
  • Mắc nợ miệng: (Đã giải thíchmục trên).
Thành ngữ liên quan
  • Ăn trả nợ miệng: Nhấn mạnh việc bữa ăn đó mang mục đích trả nợ, đáp lễ.
    • Bữa nay đi ăn không phải chơi đâu, ăn trả nợ miệng đấy. (Bữa nay đi ăn không phải đi chơi đâu, để đáp lễ lại đấy.)
nợ miệng

Một người đàn ông mời bạn mình đi ăn tối để trả nợ miệng.

  1. Tình trạng một người chưa mời lại được người đã mời mình ăn: Trả nợ miệng.